Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tái khởi động" (1)

tái khởi động
Tiếng Anh Động từrestart, reactivate
Từ vựng của tôi
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
The government decided to restart many stalled projects.

swap_horiz Từ liên quan "tái khởi động" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tái khởi động" (1)

Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
The government decided to restart many stalled projects.